Kitchee
Hồng Kông
Kitchee Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kitchee ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee ghi trung bình 2.45 bàn mỗi trận
Kitchee là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee không ghi được bàn trong 5% tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn thua
Kitchee để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Kitchee đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kitchee đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee tổng số bàn thắng mỗi trận 3.73 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Kitchee tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Kitchee tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
CDG thống kê
Kitchee đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kitchee ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kèo Chấp Thống Kê
Kitchee ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Kitchee ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Kitchee ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kitchee thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Kitchee thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Kitchee có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Kitchee thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Kitchee có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Phạt Góc Thống Kê
Kitchee thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee có trung bình 0.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Kitchee thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Kitchee thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kitchee có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kitchee Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 47:15 | 32 | 50 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | 47:19 | 28 | 36 | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 36:27 | 9 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 36:26 | 10 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 29:28 | 1 | 25 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | 18:28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | 20:38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | 12:53 | -41 | 4 |
- Championship round
- Placement matches
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 4 | 2 | 54:28 | 26 | 52 | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:32 | 17 | 43 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 57:26 | 31 | 42 | |
| 4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 43:39 | 4 | 32 | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 39:37 | 2 | 32 |
- Champions League Qualification
Kitchee Biệt đội
No data for selected season